Thủ Thuật

Cách sử dụng Photoshop từ a-z cho người mới bắt đầu

Photoshop là phần mềm chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp được rất nhiều các nhà thiết kế ảnh tin dùng và lựa chọn. Được tích hợp tất cả các tính năng chỉnh sửa ảnh độc đáo qua bàn tay sáng tạo của con người sẽ tạo ra những bức ảnh nghệ thuật “lung linh” và độc đáo.

Cách sử dụng Photoshop từ a-z cho người mới bắt đầu

Bài hướng dẫn hôm nay, THPT Phạm Quang Thẩm sẽ chia sẻ các bạn bí quyết thành thạo phần mềm chỉnh sửa Photoshop. Tuy nhiên, để trở thành một nhà thiết kế chuyên nghiệp thì trước hết chúng ta cũng phải bắt đầu từ những bước cơ bản. Các bạn hãy cùng đón đọc bài viết dưới đây nhé!

Bạn đang xem: Cách sử dụng Photoshop từ a-z cho người mới bắt đầu

I. Giao diện sử dụng của Photoshop

Phiên bản Photoshop phổ biến hiện nay là phiên bản Photoshop CS6 được các trường dạy về đồ họa đưa vào giảng dạy. Còn phiên bản mới Photoshop CC (Creative Cloud) được phát triển từ bản CS6 với những cải tiến và nâng cấp các tính năng từ phiên bản cũ giúp cho người dùng có thể chỉnh sửa những bức ảnh như ý một cách đơn giản và dễ dàng hơn.

Giao diện sử dụng của Photoshop

Tổng quan về thanh MENU chính

– File: Nơi chứa các tùy chọn về file ảnh như tạo mới một file ảnh (New), mở một file sẵn có (Open, Open As) hay lưu file ảnh (Save, Save As)…

– Edit: Người dùng có thể tùy chọn các thao tác chỉnh sửa ảnh như sao chép, dán (Copy, Paste), chỉnh kích cỡ ảnh ghép (Transform, Free Transform), thêm chi tiết hoặc xóa đối tượng trong ảnh (Fill)…

– Image: Chuyển hệ màu (Mode), Chỉnh màu sắc nâng cao (Adjustments), Chỉnh kích thước ảnh (Image Sizes)…

– Layer: Chỉnh sửa liên quan đến các “lớp” ảnh khác nhau như tạo mới (New), sao chép layer gốc (Duplicate Layer), gộp các layer (Merge Layer)…

– Type: Chỉnh sửa liên quan đến chữ và font chữ như xem trước cỡ chữ (Font Preview Size), chọn ngôn ngữ (Language Option)…

– Select: Tùy chỉnh các vùng chọn như Select All, Deselect, Reselect

– Filter: Các bộ lọc ảnh và chỉnh sửa hữu ích như làm co giãn hình ảnh (Liquify), làm mờ ảnh (Blur), làm sắc nét ảnh (Sharpen)…

– View: Tùy chọn xem ảnh như phóng to, phóng nhỏ (Zoom In, Zoom Out), hiển thị thanh thước kẻ để chỉnh sửa ảnh (Rulers)…

– Window: Quản lý việc hiển thị của các panel, tool box trên màn hình như Adjustment, Layer, History

– Help: Hiển thị thông tin về phiên bản Photoshop hiện tại (About Photoshop), thông tin hệ thống máy tính (System Info)…

Tổng quan về hộp công cụ TOOLS

1. Move Move: dùng để di chuyển vùng chọn, lớp ảnh…

2. Marquee Marquee: tạo vùng chọn ảnh.

3. Lasso Lasso: cũng tạo vùng chọn nhưng công cụ này cho những chi tiết khó và nhiều đường nét riêng biệt.

4. Quick Select

Quick Select: Chọn vùng ảnh nhanh và thông tin với Quick Selection Tool hoặc Magic Wand Tool.

5. Crop Crop: Cắt ảnh hoặc xoay ảnh theo ý thích của bạn.

6. Eyedropper, Ruler Eyedropper, Ruler: lấy mẫu màu, đo khoảng cách…

7. Healing, patch Healing, patch: chỉnh sửa vùng ảnh bị lỗi hoặc xóa vật thể không mong muốn trong ảnh.

8. Brush Brush: Vẽ chi tiết giống như net bút lông, bút chì trong Photoshop.

9. Clone Clone: Sao chép vùng ảnh tới những vị trí khác nhau.

10. Art Brush Tool Art Brush Tool: Tô vẽ bằng những nét cách điệu nghệ thuật với mẫu sẵn.

11. Eraser Eraser: Tẩy xóa vùng ảnh đã chọn và phục hồi vùng ảnh đã lưu trước đó.

12. Gradient, Bucket Tool Gradient, Bucket Tool: tạo các hiệu ứng đường thằng, phản chiếu… và đổ màu nền.

13. Blur, Sharpen Blur, Sharpen: Làm mờ hoặc làm nét ảnh…

14. Dodge, Burn Tool Dodge, Burn Tool: Làm sáng hoặc tối vùng ảnh đã chọn.

15. Pen tool Pen tool: Công cụ vẽ đường thẳng, vector trong Photoshop.

16. Text Text: chèn chữ vào ảnh.

17. Selection Selection: Chọn nhanh vùng chỉnh sửa trong ảnh như Text, Layer…

18. Shape Shape: Tạo hoặc vẽ các biểu tượng hình vuông, elip hoặc các biểu tượng mẫu khác.

19. Hand tool Hand tool:Di chuyển hình ảnh trong cửa sổ

20. Zoom Zoom: Phóng to, nhỏ ảnh.

21. Color Picker Color Picker: chọn màu theo sở thích để làm màu chữ hay màu nền.

II. Một số thao tác cơ bản

– Mở một file ảnh: File => Open => chọn file ảnh cần mở => Open.

Mở một file ảnh

– Cắt ảnh: Bấm vào biểu tượng Crop tool ở thanh công cụ rồi chọn vùng ảnh cần cắt sau đó Enter để Photoshop thiết lập ảnh đã cắt cho bạn.

Cắt ảnh

– Chèn chữ vào ảnh: Bấm vào biểu tượng chữ T ở thanh công cụ ở phía bên trái màn hình rồi click chuột trái vào vị trí ảnh bất kì trên màn hình để tạo chữ.

Chèn chữ vào ảnh

– Xóa chi tiết thừa trong ảnh: Các bạn chọn công cụ có hình tấm băng dán y tế Spot Healing Brush Tool (1), chọn tùy chọn Content-Aware (2) ở thanh công cụ. Sau đó click chuột phải để tùy chỉnh độ to nhỏ của vùng chọn (Size), độ mờ của viền chọn (Hardness) rồi click chuột vào vùng cần chỉnh sửa.

Chọn Spot Healing Brush Tool (1), chọn tùy chọn Content-Aware (2)

Các bạn tiến hành xóa nốt những chi tiết để hoàn thiện bức ảnh.

Tiến hành xóa nốt những chi tiết để hoàn thiện bức ảnh

Để thành thạo Photoshop, chúng ta cần có thời gian thực hành thường xuyên. Trước tiên, chúng ta cần phải làm quen với Menu và các chức năng của hộp công cụ (Tools) và nâng cao hơn là chỉnh sửa màu sắc (Adjustments). Chúc các bạn thành công và có những giờ học Photoshop ý nghĩa!

Đăng bởi: THPT Phạm Quang Thẩm

Chuyên mục: Thủ thuật Photoshop

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!